| Vật liệu | HDPE/LDPE/LLDPE/MDPE, HDPE/LDPE/LLDPE |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | hộ gia đình, hộ gia đình |
| Màu sắc | Đen, đầy màu sắc, tùy chỉnh |
| MOQ | 20000 miếng |
| giấy chứng nhận | được rồi phân trộn |
| Vật liệu | HDPE, HDPE/LDPE/LLDPE |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | hộ gia đình, hộ gia đình |
| Màu sắc | Đen, đầy màu sắc, tùy chỉnh |
| MOQ | 100000 cái |
| giấy chứng nhận | được rồi phân trộn |
| Vật liệu | HDPE, HDPE/LDPE/LLDPE |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | hộ gia đình, hộ gia đình |
| Màu sắc | Đen, đầy màu sắc, tùy chỉnh |
| MOQ | 100000 cái |
| giấy chứng nhận | được rồi phân trộn |
| Vật liệu | HDPE, HDPE/LDPE/LLDPE |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | hộ gia đình, hộ gia đình |
| Màu sắc | Đen, đầy màu sắc, tùy chỉnh |
| MOQ | 100000 cái |
| giấy chứng nhận | được rồi phân trộn |
| Vật liệu | HDPE, HDPE/LDPE/LLDPE |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | hộ gia đình, hộ gia đình |
| Màu sắc | Đen, đầy màu sắc, tùy chỉnh |
| MOQ | 100000 cái |
| giấy chứng nhận | được rồi phân trộn |
| Vật liệu | HDPE, HDPE/LDPE/LLDPE |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | hộ gia đình, hộ gia đình |
| Màu sắc | Đen, đầy màu sắc, tùy chỉnh |
| MOQ | 100000 cái |
| giấy chứng nhận | được rồi phân trộn |
| xử lý bề mặt | dập nổi |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | Đồ gia dụng |
| Sử dụng | Sản phẩm gia dụng khác |
| Cấu trúc vật liệu | HDPE/LDPE/LLDPE |
| Loại túi | đứng lên túi |
| Vật liệu | HDPE/LDPE/LLDPE/MDPE, HDPE/LDPE/LLDPE |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | hộ gia đình, hộ gia đình |
| Màu sắc | màu phổ biến, màu tùy chỉnh |
| MOQ | 30000 cuộn |
| giấy chứng nhận | được rồi phân trộn |
| Vật liệu | HDPE/LDPE/LLDPE/MDPE, HDPE/LDPE/LLDPE |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | hộ gia đình, hộ gia đình |
| Màu sắc | màu phổ biến, màu tùy chỉnh |
| MOQ | 30000 cuộn |
| giấy chứng nhận | được rồi phân trộn |
| Vật liệu | HDPE, HDPE/LDPE/LLDPE |
|---|---|
| Sử dụng công nghiệp | hộ gia đình, hộ gia đình |
| Màu sắc | Đen, đầy màu sắc, tùy chỉnh |
| MOQ | 5 tấn |
| Giấy chứng nhận | được rồi phân trộn |